pater

/ˈpā-tər/
danh từ
  • , (từ lóng) bố, ông bố.
Danh từ
  1. (trang trọng hoặc hài hước) Bố.
    (formal or humorous) Father.
🎬 Nghe “pater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish