patchwork

/ˈpætʃˌwɚk/
danh từ
  • Miếng vải chấp mảnh (gồm nhiều mảnh vụn vá lại với nhau).
  • Việc chắp vá, đồ chắp vá, tác phẩm chắp vá.
  • Chắp vá.
🎬 Nghe “patchwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish