patently
/ˈpa-tᵊnt/phó từ
- rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành
- mở
Trạng từ
- (thường phủ định) Một cách rõ ràng và rõ ràng.(usually negative) In a clear and unambiguous manner.
- (Thực vật học) Xòe ra, trải vuông góc với trục.(botany) Outspread, or spreading at right angles to the axis.abaxial surface patently pilose-puberulousbề mặt trục có lông nhiều lông
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “patently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish