pate

/ˈpeɪt/
danh từ
  • Đầu; đầu óc.
Danh từ
  1. (hơi cổ xưa) Cái đầu, đặc biệt là đỉnh hoặc vương miện.
    (somewhat archaic) The head, particularly the top or crown.
    He had a shiny, bald pate.
    Anh ta có một cái đầu hói sáng bóng.
  2. (Từ cổ) Sự thông minh, thông minh, khả năng nhận thức.
    (archaic) Wit, cleverness, cognitive abilities.
  3. Cách viết khác của pa tê (bột nhão của thịt, cá, v.v.)
    Alternative spelling of pâté (finely-ground paste of meat, fish, etc.)
  4. Phần bên trong, hoặc phần không có vỏ của phô mai, được mô tả bằng kết cấu, độ đậm đặc và màu sắc của nó.
    The interior body, or non-rind portion of cheese, described by its texture, density, and color.
🎬 Nghe “pate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish