pate
/ˈpeɪt/danh từ
- Đầu; đầu óc.
Danh từ
- (hơi cổ xưa) Cái đầu, đặc biệt là đỉnh hoặc vương miện.(somewhat archaic) The head, particularly the top or crown.He had a shiny, bald pate.Anh ta có một cái đầu hói sáng bóng.
- (Từ cổ) Sự thông minh, thông minh, khả năng nhận thức.(archaic) Wit, cleverness, cognitive abilities.
- Cách viết khác của pa tê (bột nhão của thịt, cá, v.v.)Alternative spelling of pâté (finely-ground paste of meat, fish, etc.)
- Phần bên trong, hoặc phần không có vỏ của phô mai, được mô tả bằng kết cấu, độ đậm đặc và màu sắc của nó.The interior body, or non-rind portion of cheese, described by its texture, density, and color.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish