patches

/ˈpætʃ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của patch
Danh từ
  1. số nhiều của bản vá
    plural of patch
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị bản vá
    third-person singular simple present indicative of patch
🎬 Nghe “patches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish