paunch

/ˈpɑːntʃ/
danh từ
  • Dạ cỏ (của động vật nhai lại).
  • Dạ dày; bụng.
  • Thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu).
động từ
  • Mổ ruột (cầm thú), mổ bụng.
Danh từ
  1. Ngăn đầu tiên của dạ dày động vật nhai lại là dạ cỏ.
    The first compartment of the stomach of a ruminant, the rumen.
  2. Nội dung của dạ dày này ở động vật bị giết mổ, được xem như thức ăn hoặc sản phẩm phụ.
    The contents of this stomach in a slaughtered animal, viewed as food or a byproduct.
  3. Bụng của con người, đặc biệt là bụng to, béo phệ.
    The belly of a human, especially a large, fat protruding one.
    See also: pooch
    Xem thêm: chú chó
    Từ đồng nghĩa:potbelly
  4. (Hàng hải) Thảm lót bụng.
    (nautical) A paunch mat.
Động từ
  1. Để loại bỏ các cơ quan nội tạng của động vật nhai lại trước khi ăn.
    To remove the internal organs of a ruminant, prior to eating.
🎬 Nghe “paunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish