paunch
/ˈpɑːntʃ/danh từ
- Dạ cỏ (của động vật nhai lại).
- Dạ dày; bụng.
- Thảm lót (để lót những chỗ hay cọ trên tàu).
động từ
- Mổ ruột (cầm thú), mổ bụng.
Danh từ
- Ngăn đầu tiên của dạ dày động vật nhai lại là dạ cỏ.The first compartment of the stomach of a ruminant, the rumen.
- Nội dung của dạ dày này ở động vật bị giết mổ, được xem như thức ăn hoặc sản phẩm phụ.The contents of this stomach in a slaughtered animal, viewed as food or a byproduct.
- Bụng của con người, đặc biệt là bụng to, béo phệ.The belly of a human, especially a large, fat protruding one.See also: poochXem thêm: chú chóTừ đồng nghĩa:potbelly
- (Hàng hải) Thảm lót bụng.(nautical) A paunch mat.
Động từ
- Để loại bỏ các cơ quan nội tạng của động vật nhai lại trước khi ăn.To remove the internal organs of a ruminant, prior to eating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish