paucity
/ˈpɑːsəti/danh từ
- số lượng nhỏ
- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự ít ỏi
Danh từ
- Số lượng ít; quá ít.Fewness in number; too few.
- Kích thước hoặc số lượng nhỏ nhưng không đủ; sự thiếu thốn, thiếu thốn.A smallness in size or amount that is insufficient; meagerness, dearth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paucity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish