paucity

/ˈpɑːsəti/
danh từ
  • số lượng nhỏ
  • sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự ít ỏi
Danh từ
  1. Số lượng ít; quá ít.
    Fewness in number; too few.
  2. Kích thước hoặc số lượng nhỏ nhưng không đủ; sự thiếu thốn, thiếu thốn.
    A smallness in size or amount that is insufficient; meagerness, dearth.
🎬 Nghe “paucity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish