patterns

/ˈpætɜrnz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pattern
Danh từ
  1. số nhiều của mẫu
    plural of pattern
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị mẫu
    third-person singular simple present indicative of pattern
🎬 Nghe “patterns” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish