pausing

/ˈpɔzɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pause.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự tạm dừng
    present participle and gerund of pause
Danh từ
  1. Một sự tạm dừng.
    A pause.
🎬 Nghe “pausing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish