pauper
/ˈpɑːpɚ/danh từ
- Người nghèo túng; người ăn xin.
- Người nghèo được cứu tế.
Danh từ
- Một người cực kỳ nghèo khổ.One who is extremely poor.
- Một người sống bằng hoặc đủ điều kiện cho tổ chức từ thiện công cộng.One living on or eligible for public charity.
Động từ
- (thông tục) Làm kẻ khốn khổ; để lái xe vào cảnh nghèo đói.(transitive) To make a pauper of; to drive into poverty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pauper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish