pawn

/ˈpɑːn/
danh từ
  • Con tốt (trong bộ cờ).
  • Tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu.
  • Sự cầm đồ.
  • Vật đem cầm.
động từ
  • Cầm, đem cầm.
  • Đem đảm bảo.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái được giữ làm vật bảo đảm cho một khoản vay, hoặc như một vật cầm cố.
    (uncountable) The state of being held as security for a loan, or as a pledge.
    All our jewellery was in pawn by this stage.
    Tất cả đồ trang sức của chúng tôi đã được cầm đồ ở giai đoạn này.
    Từ đồng nghĩa:pawn
  2. Một ví dụ về cầm đồ một cái gì đó.
    An instance of pawning something.
    Từ đồng nghĩa:pawn
  3. (cổ) Vật được dùng làm vật bảo đảm cho khoản vay hoặc vật cầm cố.
    (archaic) An item given as security on a loan, or as a pledge.
    Từ đồng nghĩa:pawn
  4. (hiếm) Tiệm cầm đồ; người cầm đồ.
    (rare) A pawnshop; pawnbroker.
    Từ đồng nghĩa:pawn
Động từ
  1. (thông tục) Cầm cố; để đặt cược hoặc đặt cược.
    (transitive) To pledge; to stake or wager.
    Từ đồng nghĩa:hocklumberpledgespoutvamp
  2. (thông tục) Dùng để bảo đảm cho khoản vay tiền; đặc biệt là gửi (thứ gì đó) ở tiệm cầm đồ.
    (transitive) To give as security on a loan of money; especially, to deposit (something) at a pawn shop.
    Từ đồng nghĩa:hocklumberpledgespoutvamp
  3. (trò chơi điện tử) Hình thức thay thế của pwn.
    (video games) Alternative form of pwn.
🎬 Nghe “pawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish