pawn
/ˈpɑːn/danh từ
- Con tốt (trong bộ cờ).
- Tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu.
- Sự cầm đồ.
- Vật đem cầm.
động từ
- Cầm, đem cầm.
- Đem đảm bảo.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái được giữ làm vật bảo đảm cho một khoản vay, hoặc như một vật cầm cố.(uncountable) The state of being held as security for a loan, or as a pledge.All our jewellery was in pawn by this stage.Tất cả đồ trang sức của chúng tôi đã được cầm đồ ở giai đoạn này.Từ đồng nghĩa:pawn
- Một ví dụ về cầm đồ một cái gì đó.An instance of pawning something.Từ đồng nghĩa:pawn
- (cổ) Vật được dùng làm vật bảo đảm cho khoản vay hoặc vật cầm cố.(archaic) An item given as security on a loan, or as a pledge.Từ đồng nghĩa:pawn
- (hiếm) Tiệm cầm đồ; người cầm đồ.(rare) A pawnshop; pawnbroker.Từ đồng nghĩa:pawn
Động từ
- (thông tục) Cầm cố; để đặt cược hoặc đặt cược.(transitive) To pledge; to stake or wager.
- (thông tục) Dùng để bảo đảm cho khoản vay tiền; đặc biệt là gửi (thứ gì đó) ở tiệm cầm đồ.(transitive) To give as security on a loan of money; especially, to deposit (something) at a pawn shop.
- (trò chơi điện tử) Hình thức thay thế của pwn.(video games) Alternative form of pwn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish