pea
/ˈpiː/danh từ
- Đậu Hà-lan; đậu.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây nào thuộc họ Fabaceae: Pisum sativum và những loài khác.Any of certain plants of the family Fabaceae: Pisum sativum and others.
- (nấu ăn) Hạt ăn được của Pisum sativum.(cooking) The edible seed of Pisum sativum.
- (nấu ăn) Hạt ăn được của nhiều loại đậu khác nhau.(cooking) The edible seed of various other pea plants.
- Bất kỳ loại đậu nào.Any of several varieties of bean.peas and riceđậu Hà Lan và gạo
Chưa có góp ý cho “pea”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish