pea

/ˈpiː/
danh từ
  • Đậu Hà-lan; đậu.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại cây nào thuộc họ Fabaceae: Pisum sativum và những loài khác.
    Any of certain plants of the family Fabaceae: Pisum sativum and others.
  2. (nấu ăn) Hạt ăn được của Pisum sativum.
    (cooking) The edible seed of Pisum sativum.
  3. (nấu ăn) Hạt ăn được của nhiều loại đậu khác nhau.
    (cooking) The edible seed of various other pea plants.
  4. Bất kỳ loại đậu nào.
    Any of several varieties of bean.
    peas and rice
    đậu Hà Lan và gạo

Chưa có góp ý cho “pea”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish