pc

/ˌpiːˈsiː/
  • (vt của Personal Computer) máy tính cá nhân
Danh từ
  1. Viết tắt của mảnh.
    Abbreviation of piece.
  2. Viết tắt của Parsec.
    Abbreviation of parsec.
    Từ đồng nghĩa:%
  3. Viết tắt của bưu thiếp.
    Abbreviation of postcard.
    Từ đồng nghĩa:%
  4. Viết tắt của phần trăm.
    Abbreviation of percent.
    Từ đồng nghĩa:%
🎬 Nghe “pc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish