Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Mới
✕
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
Mới
✕
E-learning
Videos
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
pc
/ˌpiːˈsiː/
(vt của Personal Computer) máy tính cá nhân
Danh từ
Viết tắt của mảnh.
Abbreviation of piece.
Viết tắt của Parsec.
Abbreviation of parsec.
Từ đồng nghĩa:
%
Viết tắt của bưu thiếp.
Abbreviation of postcard.
Từ đồng nghĩa:
%
Viết tắt của phần trăm.
Abbreviation of percent.
Từ đồng nghĩa:
%
Từ vựng khác
paying
payload
payment
payments
paynim
payroll
pe
pea
pea-souper
peace
peaceable
peaceful
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“pc”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “pc”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Lớp 1-12
Shadowing