pea-souper
/ˌpiːˈsupɚ/danh từ
- Sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-soup).
- (từ lóng) người Ca-na-đa dòng dõi Pháp.
Danh từ
- (Anh, Canada, thân mật) Sương mù dày đặc, màu vàng, thường lẫn với khói; một làn sương mù súp đậu, một làn sương khói.(British, Canada, informal) A dense, yellowish fog, often mixed with smoke; a pea-soup fog, a smog.A man bumped into a lamp post during a pea-souper; he immediately apologised to it, not realising what it was.Một người đàn ông va vào cột đèn khi đang ăn súp đậu; anh ta lập tức xin lỗi nó mà không nhận ra nó là gì.
- (Canada, tiếng lóng, xúc phạm) Một người Canada gốc Pháp, đặc biệt là người nói tiếng Pháp ở tỉnh Québec.(Canada, slang, derogatory) A French-Canadian person, especially a Francophone from the province of Québec.Those pea-soupers are the worst drivers on the road!Những người bán súp đậu đó là những người lái xe tệ nhất trên đường!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pea-souper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish