pe

/ˈpā/
danh từ
  • viết tắt của physical education (giáo dục thể chất).
Danh từ
  1. Chữ cái thứ mười bảy của nhiều bảng chữ cái/abjads Semitic (Phoenician, Aramaic, Do Thái פ, Syriac ̦, và các bảng chữ cái khác; tiếng Ả Rập có faa tương tự).
    The seventeenth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew פ, Syriac ܦ, and others; Arabic has the analog faa).
  2. Tên của chữ cái Cyrillic П/п.
    The name of the Cyrillic script letter П / п.
🎬 Nghe “pe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish