payment

/ˈpeɪmənt/
danh từ
  • Sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả.
  • Việc trả công, việc thưởng phạt.
Danh từ
  1. (không đếm được) Việc trả tiền.
    (uncountable) The act of paying.
  2. (đếm được) Một ví dụ của hành động đó; một khoản tiền được trả để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ hoặc giao dịch chuyển tải nó.
    (countable) An instance of that act; a sum of money paid in exchange for goods or services, or the transaction that conveys it.
    Từ đồng nghĩa:consideration
🎬 Nghe “payment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish