paynim

/ˈpā-nəm/
danh từ
  • Người dị giáo, người tà giáo.
🎬 Nghe “paynim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish