pear cider
/pɛr ˈsaɪdər/Danh từ
- Một loại rượu táo làm từ lê, đặc biệt là sản phẩm thương mại được làm từ nước ép lê nhập khẩu.An alcoholic cider made from pears, especially the commercial product made from imported pear juice.
- Một loại rượu táo có cồn làm từ táo có hương lê hoặc lê nhân tạo.An apple-based alcoholic cider infused with pear or artificial pear flavour.
- Một loại rượu táo không cồn làm từ quả lê.A nonalcoholic cider made from pears.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pear cider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish