pelican

/ˈpɛlɪkən/
danh từ
  • Con bồ nông.
Danh từ
  1. bất kỳ loài chim biển nào thuộc họ Pelecanidae, có mỏ dài với túi có thể căng phồng
    Any of various seabirds of the family Pelecanidae, having a long bill with a distendable pouch.
  2. Là người bản xứ hoặc cư dân của bang Louisiana của Mỹ.
    A native or resident of the American state of Louisiana.
  3. (hóa học, lỗi thời) Nồi chưng cất hoặc vẫn có một hoặc nhiều ống cong dẫn từ đầu vào thân để ngưng tụ và chưng cất lại liên tục.
    (chemistry, obsolete) A retort or still having a curved tube or tubes leading back from the head to the body for continuous condensation and redistillation.
  4. (nha khoa) Một bộ kẹp dùng để nhổ những chiếc răng quá chen chúc ra.
    (dentistry) A set of forceps used to force overcrowded teeth apart.
    Từ đồng nghĩa:dental pelican
🎬 Nghe “pelican” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish