pelican
/ˈpɛlɪkən/danh từ
- Con bồ nông.
Danh từ
- bất kỳ loài chim biển nào thuộc họ Pelecanidae, có mỏ dài với túi có thể căng phồngAny of various seabirds of the family Pelecanidae, having a long bill with a distendable pouch.
- Là người bản xứ hoặc cư dân của bang Louisiana của Mỹ.A native or resident of the American state of Louisiana.
- (hóa học, lỗi thời) Nồi chưng cất hoặc vẫn có một hoặc nhiều ống cong dẫn từ đầu vào thân để ngưng tụ và chưng cất lại liên tục.(chemistry, obsolete) A retort or still having a curved tube or tubes leading back from the head to the body for continuous condensation and redistillation.
- (nha khoa) Một bộ kẹp dùng để nhổ những chiếc răng quá chen chúc ra.(dentistry) A set of forceps used to force overcrowded teeth apart.Từ đồng nghĩa:dental pelican
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pelican” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish