pellets
/ˈpɛlət/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pellet
Danh từ
- số nhiều của viênplural of pellet
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị viênthird-person singular simple present indicative of pellet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pellets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish