pellucid

/pəˈluːsəd/
tính từ
  • Trong, trong suốt, trong veo.
  • Trong sáng, rõ ràng.
  • Sáng suốt.
Tính từ
  1. Cho phép ánh sáng đi qua; mờ hoặc trong suốt.
    Allowing the passage of light; translucent or transparent.
  2. Dễ hiểu; thông thoáng.
    Easily understood; clear.
  3. Của âm nhạc hay một số âm thanh khác: không chói tai hay gay gắt; âm thanh rõ ràng và thuần khiết.
    Of music or some other sound: not discordant or harsh; clear and pure-sounding.
  4. Của một người, tâm trí của họ, v.v.: có thể suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng; không nhầm lẫn; rõ ràng, sắc nét.
    Of a person, their mind, etc.: able to think and understand clearly; not confused; clear, sharp.
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Thứ cho phép ánh sáng đi qua; một vật thể trong suốt hoặc trong suốt
    (obsolete, rare) Something which allows the passage of light; a translucent or transparent object.
🎬 Nghe “pellucid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish