pellucid
/pəˈluːsəd/tính từ
- Trong, trong suốt, trong veo.
- Trong sáng, rõ ràng.
- Sáng suốt.
Tính từ
- Cho phép ánh sáng đi qua; mờ hoặc trong suốt.Allowing the passage of light; translucent or transparent.
- Dễ hiểu; thông thoáng.Easily understood; clear.
- Của âm nhạc hay một số âm thanh khác: không chói tai hay gay gắt; âm thanh rõ ràng và thuần khiết.Of music or some other sound: not discordant or harsh; clear and pure-sounding.
- Của một người, tâm trí của họ, v.v.: có thể suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng; không nhầm lẫn; rõ ràng, sắc nét.Of a person, their mind, etc.: able to think and understand clearly; not confused; clear, sharp.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm có) Thứ cho phép ánh sáng đi qua; một vật thể trong suốt hoặc trong suốt(obsolete, rare) Something which allows the passage of light; a translucent or transparent object.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pellucid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish