pekan

danh từ
  • Chồn mactet (Bắc-Mỹ).
Danh từ
  1. Mèo đánh cá hoặc ngư dân (Pekania pennanti, đồng nghĩa Martes pennanti)
    A fisher cat or fisher (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti)
  2. Chó marten Mỹ (Tuesday Americaana).
    An American marten (Martes americana).
🎬 Nghe “pekan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish