pekan
danh từ
- Chồn mactet (Bắc-Mỹ).
Danh từ
- Mèo đánh cá hoặc ngư dân (Pekania pennanti, đồng nghĩa Martes pennanti)A fisher cat or fisher (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti)
- Chó marten Mỹ (Tuesday Americaana).An American marten (Martes americana).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pekan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish