pelletize

/ˈpe-lə-ˌtīz/
Động từ
  1. (Động) Tạo thành dạng viên.
    (transitive) To form into pellets.
🎬 Nghe “pelletize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish