penetrating

/ˈpɛnəˌtreɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của penetrate.
tính từ
  • Buốt thấu xương; thấm thía (gió rét... ).
  • Sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn... ).
  • The thé (tiếng).
Tính từ
  1. Có khả năng đâm xuyên hoặc xuyên qua
    Able to pierce or penetrate
    The skunk produces a penetrating odor.
    Con chồn hôi tạo ra một mùi hôi nồng nặc.
  2. Nhìn sâu vào; xỏ khuyên
    Looking deeply into; piercing
    He had a very penetrating pair of brown eyes.
    Anh ta có một đôi mắt nâu rất sắc sảo.
  3. Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hoặc sâu sắc
    Demonstrating acute or keen understanding
    His novel shows a penetrating insight into the criminal mind.
    Cuốn tiểu thuyết của ông cho thấy một cái nhìn sâu sắc vào tâm trí tội phạm.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thâm nhập
    present participle and gerund of penetrate
🎬 Nghe “penetrating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish