penetrating
/ˈpɛnəˌtreɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của penetrate.
tính từ
- Buốt thấu xương; thấm thía (gió rét... ).
- Sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn... ).
- The thé (tiếng).
Tính từ
- Có khả năng đâm xuyên hoặc xuyên quaAble to pierce or penetrateThe skunk produces a penetrating odor.Con chồn hôi tạo ra một mùi hôi nồng nặc.
- Nhìn sâu vào; xỏ khuyênLooking deeply into; piercingHe had a very penetrating pair of brown eyes.Anh ta có một đôi mắt nâu rất sắc sảo.
- Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hoặc sâu sắcDemonstrating acute or keen understandingHis novel shows a penetrating insight into the criminal mind.Cuốn tiểu thuyết của ông cho thấy một cái nhìn sâu sắc vào tâm trí tội phạm.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thâm nhậppresent participle and gerund of penetrate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “penetrating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish