penetration

/ˌpɛnəˈtreɪʃən/
danh từ
  • Sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua.
  • Sự xuyên qua, sự xuyên vào.
  • Tầm xuyên qua (của đạn).
  • Sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc.
Danh từ
  1. Hành động thâm nhập một cái gì đó.
    The act of penetrating something.
  2. Việc đưa dương vật (hoặc vật tương tự) vào trong khi quan hệ tình dục.
    The insertion of the penis (or similar object) during sexual intercourse.
    Any penetration, however slight, is sufficient to complete the offense.
    Bất kỳ sự xâm nhập nào, dù nhỏ, cũng đủ để hoàn thành hành vi phạm tội.
  3. Hành động thâm nhập vào một tình huống nhất định bằng tâm trí hoặc các khả năng; sự nhận thức, sự nhận thức.
    The act of penetrating a given situation with the mind or faculties; perception, discernment.
  4. Hành động tiến bộ hoặc tiến về phía trước thông qua hoặc vào một cái gì đó.
    The act of progressing or moving forward through or into something.

Chưa có góp ý cho “penetration”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “penetration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish