pending
/ˈpɛndɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của pend
tính từ
- Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử.
danh từ
- Trong lúc, trong quá trình, trong khoảng thời gian.
- Cho đến lúc, trong khi chờ đợi.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của pendpresent participle and gerund of pend
Tính từ
- Đang chờ kết luận hoặc xác nhận.Awaiting a conclusion or a confirmation.Từ đồng nghĩa:pendent
- Bắt đầu nhưng chưa hoàn thành.Begun but not completed.
- Sắp xảy ra; sắp xảy ra hoặc sắp xảy ra.About to happen; imminent or impending.
Giới từ
- Trong khi chờ đợi điều gì đó; cho đến khi.While waiting for something; until.Pending the outcome of the investigation, the police officer is suspended from duty.Trong khi chờ kết quả điều tra, viên cảnh sát này bị đình chỉ nhiệm vụ.
- Trong thời gian.During.Pending the investigation, the police officer is suspended from duty.Trong khi chờ điều tra, viên cảnh sát này đã bị đình chỉ nhiệm vụ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish