pendent
/ˈpen-dənt/tính từ
- Lòng thòng; lủng lẳng.
- Chưa quyết định, chưa giải quyết, còn để treo đó; (pháp lý) chưa xử.
- Không hoàn chỉnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pendent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish