pensive
/ˈpɛnsɪv/tính từ
- Trầm ngâm, suy nghĩ.
- Buồn.
Tính từ
- Tham gia, liên quan hoặc phản ánh suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.Engaged in, involving, or reflecting deep or serious thought.He sat in pensive silence, weighing his options carefully.Anh ngồi im lặng trầm ngâm, cân nhắc các lựa chọn một cách cẩn thận.
- Có vẻ ngoài sâu sắc, thường u sầu, suy tư.Having the appearance of deep, often melancholic, thinking.The author’s tone grows pensive in the final chapters.Giọng điệu của tác giả trở nên trầm ngâm ở những chương cuối.
- Nhìn trầm ngâm, đặc biệt là từ nỗi buồn.Looking thoughtful, especially from sadness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish