penury

/ˈpɛnjəri/
danh từ
  • Cảnh thiếu thốn, cảnh túng thiếu; cảnh cơ hàn.
  • Tình trạng khan hiếm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Rất cần hoặc muốn; cơ cực, nghèo đói; (đếm được) một ví dụ về điều này.
    (uncountable) Extreme need or want; destitution, poverty; (countable) an instance of this.
  2. (đếm được, bây giờ chủ yếu là thơ) Thường theo sau là of: thiếu cái gì đó; sự thiếu thốn, sự khan hiếm.
    (countable, now chiefly poetic) Often followed by of: a lack of something; a dearth, a scarcity.
    Từ đồng nghĩa:barrennessinsufficiency
  3. (không đếm được, lỗi thời) Tính keo kiệt; tính keo kiệt, tính keo kiệt, tính keo kiệt.
    (uncountable, obsolete) The quality of being miserly; miserliness, parsimoniousness, stinginess.
🎬 Nghe “penury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish