pep

/ˈpɛp/
danh từ
  • , (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí.
động từ
  • , (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên.
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Tiếp thêm năng lượng và nhiệt huyết.
    (informal, transitive) To inject with energy and enthusiasm.
Danh từ
  1. (thông tục) Năng lượng, tinh thần phấn chấn.
    (informal) Energy, high spirits.
    Từ đồng nghĩa:energyhigh spiritsvim
🎬 Nghe “pep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish