peon

/ˈpiːˌɑːn/
danh từ
  • Người liên lạc, cần vụ, người phục vụ (ở Ân-độ).
  • Công nhân công nhật (ở châu Mỹ La-tinh).
Danh từ
  1. Một người thấp hèn; một nông dân hoặc nông nô; một người lao động bị buộc phải làm công việc tầm thường
    A lowly person; a peasant or serf; a labourer who is obliged to do menial work.
  2. (nghĩa bóng) Người có địa vị thấp hoặc tầm quan trọng.
    (figurative) A person of low rank or importance.
  3. (Ấn Độ, lịch sử) Người đưa tin, người lính bộ binh, hoặc cảnh sát bản xứ.
    (India, historical) A messenger, foot soldier, or native policeman.
🎬 Nghe “peon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish