peon
/ˈpiːˌɑːn/danh từ
- Người liên lạc, cần vụ, người phục vụ (ở Ân-độ).
- Công nhân công nhật (ở châu Mỹ La-tinh).
Danh từ
- Một người thấp hèn; một nông dân hoặc nông nô; một người lao động bị buộc phải làm công việc tầm thườngA lowly person; a peasant or serf; a labourer who is obliged to do menial work.
- (nghĩa bóng) Người có địa vị thấp hoặc tầm quan trọng.(figurative) A person of low rank or importance.
- (Ấn Độ, lịch sử) Người đưa tin, người lính bộ binh, hoặc cảnh sát bản xứ.(India, historical) A messenger, foot soldier, or native policeman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish