perfectus

Danh từ
  1. (lịch sử, Cơ đốc giáo) Từ đồng nghĩa với hoàn hảo (“lãnh đạo phong trào Cathar”).
    (historical, Christianity) Synonym of perfect (“leader of the Cathar movement”).
    Từ đồng nghĩa:perfect
🎬 Nghe “perfectus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish