performant
/pəˈfɔːmənt/Tính từ
- Của hoặc liên quan đến hiệu suất.Of or relating to performance.
- Thực hiện tốt; Có khả năng hoặc được đặc trưng bởi mức độ thực hiện hoặc hiệu quả cao hoặc xuất sắc.Performing well; Capable of or characterized by a high or excellent level of performance or efficiency.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm) Người thực hiện điều gì đó, chẳng hạn như một nghi lễ; một người biểu diễn.(obsolete, rare) Someone who performs something, such as a ritual; a performer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “performant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish