performant

/pəˈfɔːmənt/
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến hiệu suất.
    Of or relating to performance.
  2. Thực hiện tốt; Có khả năng hoặc được đặc trưng bởi mức độ thực hiện hoặc hiệu quả cao hoặc xuất sắc.
    Performing well; Capable of or characterized by a high or excellent level of performance or efficiency.
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm) Người thực hiện điều gì đó, chẳng hạn như một nghi lễ; một người biểu diễn.
    (obsolete, rare) Someone who performs something, such as a ritual; a performer.
🎬 Nghe “performant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish