periodical
/ˌpiriˈɑdɪkəl/tính từ
- Chu kỳ.
- Định kỳ, thường kỳ.
- Tuần hoàn.
- Xuất bản định kỳ (báo, tạp chí... ).
danh từ
- Tạo chí xuất bản định kỳ.
Danh từ
- Một ấn phẩm được phát hành thường xuyên, nhưng ít thường xuyên hơn hàng ngày.A publication issued regularly, but less frequently than daily.Từ đồng nghĩa:serial
- Một ấn phẩm chuyên đề được phát hành thường xuyên có chứa thông tin mới nhất trong lĩnh vực của nó, thường là phương tiện chính để truyền đạt học thuật ban đầu hoặc công việc sáng tạo ở đỉnh cao của nghiên cứu trong lĩnh vực của nó.A regularly issued thematic publication that contains the most current information in its field, often the primary means for communication of original scholarship or creative work at the cutting edge of research in its field.Từ đồng nghĩa:serial
Tính từ
- Định kỳ.Periodic.
- Được xuất bản đều đặn hơn một ngày, đặc biệt là hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý.Published at regular intervals of more than one day, especially weekly, monthly, or quarterly.
- Của, hoặc liên quan đến một ấn phẩm như vậy.Of, or relating to such a publication.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “periodical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish