permeating

/ˈpɚmiˌeɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của permeate.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của permeate
    present participle and gerund of permeate
🎬 Nghe “permeating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish