permission

/pɚˈmɪʃən/
danh từ
  • Sự cho phép, sự chấp nhận.
  • Phép; giấy phép.
Danh từ
  1. ủy quyền; sự đồng ý (đặc biệt là sự đồng ý chính thức từ người có thẩm quyền)
    authorisation; consent (especially formal consent from someone in authority)
    Sire, do I have your permission to execute this traitor?
    Thưa ngài, tôi có được phép xử tử kẻ phản bội này không?
    Từ đồng nghĩa:allowancelicensepermit
  2. Hành động cho phép.
    The act of permitting.
  3. (máy tính) Cờ hoặc danh sách kiểm soát truy cập liên quan đến một tệp cho biết ai có thể truy cập tệp đó và bằng cách nào.
    (computing) Flags or access control lists pertaining to a file that dictate who can access it, and how.
    I used the "chmod" command to change the file's permission.
    Tôi đã sử dụng lệnh "chmod" để thay đổi quyền của tệp.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Cấp hoặc nhận được sự cho phép.
    (transitive) To grant or obtain authorization for.
🎬 Nghe “permission” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish