permitted

/pɚˈmɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của permit
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giấy phép
    simple past and past participle of permit
Tính từ
  1. Được phép, được phép.
    Allowed, authorized.
🎬 Nghe “permitted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish