permissible
/ˌpɚˈmɪsəbəl/tính từ
- Cho phép được, chấp nhận được, dung được.
Tính từ
- được phép.permitted.
- (không phổ biến) dễ dãi(uncommon) permissive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “permissible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish