permissive
/pɚˈmɪsɪv/tính từ
- Cho phép; chấp nhận.
- Tuỳ ý, không bắt buộc.
- Dễ dãi.
Tính từ
- Cho phép, hoặc có xu hướng cho phép; khoan dung.Giving permission, or predisposed to give it; lenient.
- (của lối đi bộ, cầu vượt hoặc tương tự) Mở cửa cho công chúng khi được chủ đất cho phép.(of a footpath, bridleway or similar) Open to the public by permission of the landowner.
- (sinh học) Điều đó cho phép virus nhân lên.(biology) That allows the replication of viruses.
Danh từ
- (ngữ pháp) Một hình thức ngữ pháp chỉ ra rằng một hành động được người nói cho phép.(grammar) A grammatical form indicating that an action is permitted by the speaker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “permissive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish