permissive

/pɚˈmɪsɪv/
tính từ
  • Cho phép; chấp nhận.
  • Tuỳ ý, không bắt buộc.
  • Dễ dãi.
Tính từ
  1. Cho phép, hoặc có xu hướng cho phép; khoan dung.
    Giving permission, or predisposed to give it; lenient.
  2. (của lối đi bộ, cầu vượt hoặc tương tự) Mở cửa cho công chúng khi được chủ đất cho phép.
    (of a footpath, bridleway or similar) Open to the public by permission of the landowner.
  3. (sinh học) Điều đó cho phép virus nhân lên.
    (biology) That allows the replication of viruses.
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một hình thức ngữ pháp chỉ ra rằng một hành động được người nói cho phép.
    (grammar) A grammatical form indicating that an action is permitted by the speaker.
🎬 Nghe “permissive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish