pernicious

/pɚˈnɪʃəs/
tính từ
  • Độ hại, nguy hiểm.
Tính từ
  1. Gây nhiều tác hại một cách tinh vi.
    Causing much harm in a subtle way.
    pernicious influence
    ảnh hưởng có hại
    Từ đồng nghĩa:deleteriousvenom
  2. Gây chết người hoặc bị thương; chết người.
    Causing death or injury; deadly.
    Từ đồng nghĩa:attery
  3. (của một người) Kẻ xấu ác quỷ quyệt: có ý định gây hại, đặc biệt là một cách tinh vi.
    (of a person) Insidiously villainous: intending to cause harm, especially in a subtle way.
  4. (lỗi thời) nhanh chóng; nổi tiếng.
    (obsolete) swift; celeritous.
🎬 Nghe “pernicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish