pernicious
/pɚˈnɪʃəs/tính từ
- Độ hại, nguy hiểm.
Tính từ
- Gây nhiều tác hại một cách tinh vi.Causing much harm in a subtle way.pernicious influenceảnh hưởng có hại
- Gây chết người hoặc bị thương; chết người.Causing death or injury; deadly.Từ đồng nghĩa:attery
- (của một người) Kẻ xấu ác quỷ quyệt: có ý định gây hại, đặc biệt là một cách tinh vi.(of a person) Insidiously villainous: intending to cause harm, especially in a subtle way.
- (lỗi thời) nhanh chóng; nổi tiếng.(obsolete) swift; celeritous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pernicious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish