perpendicular
/ˌpɚpənˈdɪkjəlɚ/tính từ
- Vuông góc, trực giao.
- Thẳng đứng; dốc đứng.
- Đứng, đứng ngay.
danh từ
- Đường vuông góc, đường trực giao.
- Vị trí thẳng đứng.
- Dây dọi; thước vuông góc.
- Tiệc ăn đứng.
Tính từ
- (hình học) Tạo thành một góc vuông (với cái gì).(geometry) At or forming a right angle (to something).In most houses, the walls are perpendicular to the floor.Trong hầu hết các ngôi nhà, các bức tường vuông góc với sàn nhà.
- Chính xác ngay thẳng; kéo dài theo đường thẳng về phía tâm trái đất, v.v.Exactly upright; extending in a straight line toward the centre of the earth, etc.
- Độc lập hoặc không liên quan đến nhau; trực giao.Independent of or irrelevant to each other; orthogonal.
Danh từ
- (hình học) Đường thẳng hoặc mặt phẳng vuông góc với một đường thẳng khác.(geometry) A line or plane that is perpendicular to another.
- Một thiết bị như dây dọi được sử dụng để tạo hoặc đánh dấu đường vuông góc.A device such as a plumb line that is used in making or marking a perpendicular line.
- (lỗi thời, từ lóng) Bữa ăn đứng tại quán rượu.(obsolete, slang) A meal eaten at a tavern bar while standing up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perpendicular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish