perpetrator

/ˈpɚpəˌtreɪt/
danh từ
  • Thủ phạm, kẻ gây ra.
Danh từ
  1. Một người phạm tội; đặc biệt là người phạm tội hoặc phạm tội.
    One who perpetrates; especially, one who commits an offence or crime.
    perpetrator of violence
    thủ phạm bạo lực
🎬 Nghe “perpetrator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish