perplexed
/pɚˈplɛkst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của perplex
tính từ
- Lúng túng, bối rối.
- Phức tạp, rắc rối, khó hiểu.
Tính từ
- Bối rối hoặc bối rối.Confused or puzzled.The scientists were perplexed by the new discovery.Các nhà khoa học rất bối rối trước phát hiện mới này.
- Hoang mang.Bewildered.
- (lỗi thời) Rắc rối; mê cung.(obsolete) Entangled; labyrinthine.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bối rốisimple past and past participle of perplex
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perplexed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish