perpetually

/pɚˈpɛtʃəwəl/
phó từ
  • vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngớt, không ngừng; liên tục
  • liên miên, liên tiếp, thường xuyên
Trạng từ
  1. Dường như không bao giờ kết thúc; vô tận; liên tục.
    Seeming to never end; endlessly; constantly.
    Từ đồng nghĩa:ceaselesslyincessantlynonstop
🎬 Nghe “perpetually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish