perplexing

/pɚˈplɛks/
động từ
  • hiện tại phân từ của perplex
tính từ
  • Làm lúng túng, làm bối rối.
  • Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu.
🎬 Nghe “perplexing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish