perplex

/pɚˈplɛks/
động từ
  • Làm lúng túng, làm bối rối.
  • Làm phức tạp, làm rắc rối, làm khó hiểu (một vấn đề... ).
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho người ta cảm thấy bối rối; để giải đố.
    (transitive) To cause to feel baffled; to puzzle.
  2. (thông tục) Tham gia; vướng vào; làm phức tạp hoặc phức tạp.
    (transitive) To involve; to entangle; to make intricate or complicated.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Bệnh dịch; làm phật ý; để dày vò.
    (transitive, obsolete) To plague; to vex; to torment.
Tính từ
  1. (bây giờ hiếm) phức tạp; khó khăn
    (now rare) intricate; difficult
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một khó khăn.
    (obsolete) A difficulty.
🎬 Nghe “perplex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish