perplexity
/pɚˈplɛksəti/danh từ
- sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối
- tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối
Danh từ
- Trạng thái hoặc tính chất bối rối.The state or quality of being perplexed.
- Một cái gì đó bối rối.Something that perplexes.
- (lý thuyết thông tin) Thước đo mức độ phân bố xác suất hoặc mô hình dự đoán một mẫu.(information theory) A measure of how well a probability distribution or model predicts a sample.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perplexity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish