perplexity

/pɚˈplɛksəti/
danh từ
  • sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối
  • tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tính chất bối rối.
    The state or quality of being perplexed.
  2. Một cái gì đó bối rối.
    Something that perplexes.
  3. (lý thuyết thông tin) Thước đo mức độ phân bố xác suất hoặc mô hình dự đoán một mẫu.
    (information theory) A measure of how well a probability distribution or model predicts a sample.
🎬 Nghe “perplexity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish