persistency

/pər-ˈsi-stən(t)-sē/
danh từ
  • Tính kiên gan, tính bền bỉ.
  • Tính cố chấp; tính ngoan cố.
  • Tính dai dẳng.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái hay đặc tính của sự kiên trì.
    (uncountable) The state or characteristic of being persistent.
    Từ đồng nghĩa:persistence
  2. (đếm được) Một thước đo về mức độ tồn tại của một cái gì đó.
    (countable) A measure of how much something persists.
    Từ đồng nghĩa:persistence
🎬 Nghe “persistency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish