persevere
/ˌpɚsəˈviɚ/động từ
- Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí.
Động từ
- (nội động từ) Kiên trì theo đuổi một cam kết, nhiệm vụ, hành trình hoặc mục tiêu, ngay cả khi bị cản trở bởi sự phân tâm, khó khăn, trở ngại hoặc chán nản.(intransitive) To persist steadfastly in pursuit of an undertaking, task, journey, or goal, even if hindered by distraction, difficulty, obstacles, or discouragement.
- (nội động từ, giao hợp, lỗi thời) Giữ nguyên không đổi; tiếp tục ở một trạng thái nhất định; ở lại.(intransitive, copulative, obsolete) To stay constant; to continue in a certain state; to remain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “persevere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish