personalised
/personalised*/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của personalise
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cá nhân hóasimple past and past participle of personalise
Tính từ
- Cách viết khác của cá nhân hóa.Alternative spelling of personalized.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “personalised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish