personalised

/personalised*/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của personalise
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cá nhân hóa
    simple past and past participle of personalise
Tính từ
  1. Cách viết khác của cá nhân hóa.
    Alternative spelling of personalized.
🎬 Nghe “personalised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish